V.League 1
Ligă
2026
Acoperire date: 19% · 17 din 91 meciuri disponibile
Sezon selectat
Statistici
17
Meciuri încheiate
3,00
Goluri / meci
51 goluri în 17 meciuri
41%
BTTS
7 din 17 meciuri
65%
Peste 2,5 goluri
11 din 17 meciuri
76%
Peste 1,5 goluri
35%
Sub 2,5 goluri
59%
Meciuri cu clean sheet
4
0–1 goluri
6
2–3 goluri
7
4+ goluri
Cele mai multe goluri
- 1 Công An Nhân Dân 3 meciuri 6
- 2 Phu Dong 2 meciuri 6
- 3 Song Lam Nghe An 2 meciuri 5
- 4 Da Nang 3 meciuri 5
- 5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 3 meciuri 4
Cele mai multe goluri primite
- 1 Hoang Anh Gia Lai 3 meciuri 7
- 2 Ha Noi 2 meciuri 7
- 3 Da Nang 3 meciuri 6
- 4 Bình Phước 3 meciuri 6
- 5 Hai Phong 2 meciuri 5
Clasamente echipe
Medii din meciurile încheiate ale sezonului selectat, minimum 5 meciuri.
Program
72 meciuri
Meciuri viitoare
-
Song Lam Nghe An
Ho Chi Minh
-
Ha Noi
Bắc Ninh
-
Thanh Hóa
Nam Dinh
-
Da Nang
Hai Phong
-
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Song Lam Nghe An
-
Bắc Ninh
Bình Phước
-
Phu Dong
Hoang Anh Gia Lai
-
Công An Nhân Dân
Ha Noi
-
Ho Chi Minh
Viettel
-
Công An Nhân Dân
Thanh Hóa
-
Hoang Anh Gia Lai
Song Lam Nghe An
-
Viettel
Bắc Ninh
-
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hai Phong
-
Bình Phước
Nam Dinh
-
Da Nang
Ha Noi
-
Phu Dong
Ho Chi Minh
-
Thanh Hóa
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
-
Bắc Ninh
Hoang Anh Gia Lai
Rezultate
17 meciuri
Meciuri încheiate
-
Hoang Anh Gia Lai
3
Da Nang
0
-
Viettel
1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
3
-
Bình Phước
0
Công An Nhân Dân
3
-
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
Bình Phước
0
-
Hoang Anh Gia Lai
1
Hai Phong
3
-
Ha Noi
1
Song Lam Nghe An
4
-
Phu Dong
2
Thanh Hóa
1
-
Da Nang
3
Nam Dinh
0
-
Bắc Ninh
1
Ho Chi Minh
0
-
Viettel
0
Công An Nhân Dân
1
-
Song Lam Nghe An
1
Bắc Ninh
0
-
Nam Dinh
4
Hoang Anh Gia Lai
0
-
Thanh Hóa
3
Da Nang
2
-
Công An Nhân Dân
2
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0
-
Ho Chi Minh
3
Ha Noi
1
-
Hai Phong
1
Phu Dong
4
-
Bình Phước
0
Viettel
2